geleend
Định nghĩa "geleend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Aangewend door iemand anders, ter beschikking gesteld.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được mượn, vay, dùng tạm (với ý định trả lại).
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit is een geleende fiets."
"Đây là một chiếc xe đạp đi mượn."
"Hij gebruikt geleend gereedschap."
"Anh ấy sử dụng dụng cụ đi mượn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong trường hợp này, 'geleend' là một tính từ, thường được dùng để mô tả một vật hoặc một hành động mang tính tạm thời, có ý định trả lại. Nó là dạng phân từ quá khứ (past participle) của động từ 'lenen' (cho mượn, vay). Khi dùng như tính từ, nó không cần mạo từ 'de' hay 'het' phía trước trừ khi nó đứng độc lập như một danh từ (ít phổ biến). Số nhiều của 'geleend' là 'geleende'. Ví dụ: een geleend boek (một cuốn sách mượn), de geleende auto (chiếc xe hơi mượn).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik heb het boek van de bibliotheek geleend."
"Tôi đã mượn cuốn sách từ thư viện."
-
"De geleende auto moest op tijd teruggebracht worden."
"Chiếc xe hơi đã mượn phải được trả lại đúng giờ."
-
"Het geleende geld moet binnen een jaar terugbetaald worden."
"Số tiền đã mượn phải được trả lại trong vòng một năm."
