(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geplaatst
B1
voltooid deelwoord, verleden tijd van 'plaatsen' B1 General

geplaatst

/ɣəˈplaːtst/
đã đặt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geplaatst" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets in een bepaalde positie of locatie zetten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đặt, để cái gì đó vào một vị trí cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De bestelling is geplaatst."

    "Đơn hàng đã được đặt."

  • "De vaas is op de tafel geplaatst."

    "Cái bình đã được đặt trên bàn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

neergezet(đã đặt, đã để xuống) gesitueerd(đã định vị, đã đặt)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Plaatsen’ là một động từ thường. 'Geplaatst' là dạng quá khứ phân từ (voltooid deelwoord) và dạng quá khứ (verleden tijd) của động từ này. Khi dùng như một tính từ, nó có nghĩa là 'đã được đặt' hoặc 'đã được xếp đặt'.

Ngữ pháp (Grammatica)