verwijderd
/vərˈʋɛi̯dərt/
đã loại bỏ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "verwijderd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De voltooid deelwoord- en onvoltooid verleden tijd-vorm van 'verwijderen'. Weggenomen, verplaatst, uit de bezette positie verwijderd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'remove'. Lấy đi, dời đi, loại bỏ khỏi vị trí đang chiếm giữ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De oude documenten zijn verwijderd."
"Các tài liệu cũ đã bị loại bỏ."
"Hij verwijderde de vlek van zijn shirt."
"Anh ấy đã tẩy vết bẩn khỏi áo của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Là dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'verwijderen'. Trong tiếng Hà Lan, động từ 'verwijderen' có nghĩa là loại bỏ, dời đi, lấy đi. Chú ý cách chia động từ 'verwijderen' ở các thì khác nhau.
