geproduceerd
Định nghĩa "geproduceerd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Tot stand gebracht door productie, fabricage; gemaakt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được sản xuất, chế tạo từ các thành phần hoặc nguyên liệu thô; đã được tạo ra hoặc đưa vào tồn tại.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De goederen werden in China geproduceerd."
"Hàng hóa đã được sản xuất tại Trung Quốc."
"Deze film is vorig jaar geproduceerd."
"Bộ phim này đã được sản xuất vào năm ngoái."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ 'produceren' (sản xuất). Trong tiếng Hà Lan, dạng quá khứ phân từ thường được dùng trong các thì hoàn thành (hoặc thì bị động). Ví dụ: 'De auto is geproduceerd in Duitsland.' (Chiếc ô tô đã được sản xuất tại Đức).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive | produceren | Het bedrijf zal dit jaar meer auto's produceren. (Công ty sẽ sản xuất nhiều ô tô hơn trong năm nay.) |
| Present Singular | produceer | Ik produceer mijn eigen muziek. (Tôi tự sản xuất âm nhạc của mình.) |
| Past Simple | produceerde | Het bedrijf produceerde vorig jaar duizend eenheden. (Năm ngoái, công ty đã sản xuất một nghìn sản phẩm.) |
| Perfect Participle | geproduceerd | De film is geproduceerd door een bekend regisseur. (Bộ phim được sản xuất bởi một đạo diễn nổi tiếng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De meeste groenten en fruit in de supermarkt zijn massaal geproduceerd."
"Hầu hết rau quả trong siêu thị đều được sản xuất hàng loạt."
-
"Het bedrijf heeft vorig jaar een recordaantal auto's geproduceerd."
"Năm ngoái, công ty đã sản xuất số lượng ô tô kỷ lục."
-
"Omdat hij al jaren in Nederland woont, begrijpt hij alles wat gezegd wordt."
"Vì anh ấy đã sống ở Hà Lan nhiều năm, anh ấy hiểu mọi thứ được nói."
-
"De meeste appels in de supermarkt zijn in Nederland geproduceerd."
"Phần lớn táo trong siêu thị được sản xuất tại Hà Lan."
-
"Toen ik jong was, speelde ik vaak buiten."
"Khi tôi còn trẻ, tôi thường chơi bên ngoài."
-
"Ik ruim de kamer op, nadat ik de hele dag heb gewerkt."
"Tôi dọn dẹp phòng sau khi tôi đã làm việc cả ngày."
-
"De meeste kleding is tegenwoordig in lagelonenlanden geproduceerd."
"Hầu hết quần áo ngày nay được sản xuất ở các nước có mức lương thấp."
-
"Het doel is om hoogwaardige producten te produceren."
"Mục tiêu là sản xuất các sản phẩm chất lượng cao. (Cấu trúc Te + Infinitief)"
-
"Het is belangrijk om nauwkeurig te werken, om fouten te vermijden. (Te + Infinitief)"
"Điều quan trọng là phải làm việc chính xác để tránh sai sót. (Te + Infinitief)"
