(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geregistreerd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

geregistreerd

/ɣə.re.ɣɪsˈtriːrt/
đã đăng ký
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geregistreerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Officieel ingeschreven of aangemeld.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được đăng ký, ghi danh chính thức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het bedrijf is geregistreerd bij de Kamer van Koophandel."

    "Công ty đã được đăng ký tại Phòng Thương mại."

  • "Je moet je eerst registreren voordat je de website kunt gebruiken."

    "Bạn phải đăng ký trước khi có thể sử dụng trang web."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

aangemeld(đã đăng ký) ingeschreven(đã ghi danh)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'geregistreerd' có nghĩa là 'đã đăng ký'. Nó thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó đã được ghi danh hoặc đăng ký một cách chính thức. Ví dụ, một tài khoản, một sản phẩm, hoặc một người có thể được 'geregistreerd'.

Ngữ pháp (Grammatica)