niet geregistreerd
Định nghĩa "niet geregistreerd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet officieel vastgelegd of opgeschreven.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không được ghi lại hoặc viết ra.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De niet-geregistreerde migranten hebben geen toegang tot gezondheidszorg."
"Những người di cư chưa được đăng ký không được tiếp cận với dịch vụ chăm sóc sức khỏe."
"Het niet-geregistreerde medicijn kan niet legaal verkocht worden."
"Loại thuốc chưa được đăng ký không thể bán hợp pháp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này thường dùng để chỉ trạng thái không được ghi lại hoặc đăng ký một cách chính thức. Chú ý đến cách phát âm của 'g' trong 'geregistreerd'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het apparaat is niet geregistreerd, dus kunnen we het niet gebruiken."
"Thiết bị chưa được đăng ký, vì vậy chúng ta không thể sử dụng nó."
-
"De niet geregistreerde organisatie opereert in het geheim."
"Tổ chức chưa đăng ký này hoạt động bí mật."
-
"Omdat het document niet geregistreerd is, is het juridisch niet geldig."
"Vì tài liệu không được đăng ký, nên nó không có hiệu lực pháp lý."
-
"De auto is niet geregistreerd, dus je mag er niet mee rijden."
"Chiếc xe chưa được đăng ký, vì vậy bạn không được phép lái nó."
-
"Deze website is niet geregistreerd bij de Kamer van Koophandel."
"Trang web này không được đăng ký tại Phòng Thương mại."
-
"Zijn geboorte is niet geregistreerd; daarom heeft hij geen officieel identiteitsbewijs."
"Sự ra đời của anh ấy không được đăng ký; do đó, anh ấy không có giấy tờ tùy thân chính thức."
