geroemd
/ɣəˈrumt/
được ca ngợi
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "geroemd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Wijdverspreid bekendgemaakt of geprezen; enthousiast verwacht.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được công bố hoặc ca ngợi rộng rãi; được mong đợi một cách nhiệt tình.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De film is geroemd om zijn originaliteit."
"Bộ phim được ca ngợi vì tính độc đáo của nó."
"Het restaurant is geroemd om zijn uitstekende service."
"Nhà hàng được ca ngợi vì dịch vụ xuất sắc của nó."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'geroemd' thường được dùng để miêu tả những điều gì đó nổi tiếng hoặc được đánh giá cao.
