(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geprezen
B2
adjectief B2 Nghệ thuật, Văn học, Giải trí

geprezen

/ɣəˈpreːzə(n)/
được ca ngợi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geprezen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Publiekelijk geroemd en bewonderd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được công khai ca ngợi và ngưỡng mộ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De actrice werd geprezen om haar rol in de nieuwe film."

    "Nữ diễn viên đã được ca ngợi vì vai diễn của cô ấy trong bộ phim mới."

  • "Het was een geprezen initiatief dat veel steun kreeg."

    "Đó là một sáng kiến được ca ngợi đã nhận được nhiều sự ủng hộ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

bekritiseerd(bị chỉ trích) verguisd(bị phỉ báng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ 'prijzen' (ca ngợi). Khi được dùng như một tính từ, nó đứng sau mạo từ xác định (de/het) hoặc được dùng để mô tả danh từ. Ví dụ: 'een geprezen kunstenaar' (một nghệ sĩ được ca ngợi). Lưu ý: 'prijzen' là một động từ không tách.

Ngữ pháp (Grammatica)