(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gewenst
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

gewenst

/ɣəˈʋɛnst/
mong muốn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gewenst" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Wordt verlangd, begeerd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được mong muốn, được ao ước.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Een gewenst resultaat."

    "Một kết quả mong muốn."

  • "De gewenste kandidaat voor de baan."

    "Ứng viên mong muốn cho công việc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

begeerd(được khao khát) verlangd(được mong đợi)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'gewenst' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó được mong muốn hoặc ao ước. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mong muốn có một món quà đến mong muốn một kết quả tốt đẹp.

Ngữ pháp (Grammatica)