ongewenst
Định nghĩa "ongewenst" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet gewenst of niet goedgekeurd; hinderlijk of afkeurenswaardig.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không mong muốn hoặc không được chấp thuận; gây ra sự khó chịu hoặc không tán thành.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit is ongewenst gedrag dat niet getolereerd kan worden."
"Đây là hành vi không mong muốn không thể chấp nhận được."
"Haar ongewenste aanwezigheid zorgde voor spanning."
"Sự hiện diện không mong muốn của cô ấy đã gây ra căng thẳng."
"Ongewenst reclamegeld komt vaak in de bus."
"Thư quảng cáo không mong muốn thường được bỏ vào hộp thư."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó không mong muốn, không được chào đón hoặc gây khó chịu. Nó không có mạo từ đi kèm khi đứng trước danh từ (ví dụ: 'ongewenst gedrag' - hành vi không mong muốn). Số nhiều của danh từ đi kèm thường được hình thành theo quy tắc chung, không liên quan trực tiếp đến tính từ này.
