geweven
Định nghĩa "geweven" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gemaakt of gevormd door het in elkaar vlechten van draden of stroken materiaal.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được làm hoặc cấu tạo bằng cách đan xen các sợi hoặc dải vật liệu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De stof is geweven van zijde."
"Vải được dệt từ lụa."
"Ze droeg een geweven sjaal."
"Cô ấy đeo một chiếc khăn choàng được dệt."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'geweven' thường được dùng để miêu tả các vật liệu hoặc sản phẩm được tạo ra bằng cách dệt. Ví dụ: 'een geweven tapijt' (một tấm thảm được dệt).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De geweven mand is erg sterk."
"Cái giỏ đan rất chắc chắn."
-
"Het oude huis heeft een grote, geweven tapijt op de vloer."
"Ngôi nhà cổ có một tấm thảm lớn được dệt trên sàn."
-
"Omdat het een zonnige dag is, heb ik de mooie geweven hoed gekocht. (Bijzin, Buigings-e)"
"Bởi vì đó là một ngày nắng, tôi đã mua chiếc mũ dệt đẹp. (Câu phụ, Biến cách tính từ đuôi -e)"
-
"De sjaal is geweven van zachte wol."
"Chiếc khăn choàng được dệt từ len mềm."
-
"Het geweven tapijt ligt op de vloer."
"Tấm thảm dệt trải trên sàn nhà."
-
"Deze mand is geweven van wilgentenen."
"Cái giỏ này được đan bằng cành cây liễu."
