(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geweven
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Dệt may, Thủ công

geweven

/ɣəˈʋeːvən/
được dệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geweven" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gemaakt of gevormd door het in elkaar vlechten van draden of stroken materiaal.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được làm hoặc cấu tạo bằng cách đan xen các sợi hoặc dải vật liệu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De stof is geweven van zijde."

    "Vải được dệt từ lụa."

  • "Ze droeg een geweven sjaal."

    "Cô ấy đeo một chiếc khăn choàng được dệt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

getextureerd(có vân)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'geweven' thường được dùng để miêu tả các vật liệu hoặc sản phẩm được tạo ra bằng cách dệt. Ví dụ: 'een geweven tapijt' (một tấm thảm được dệt).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De geweven mand is erg sterk."

    "Cái giỏ đan rất chắc chắn."

  • "Het oude huis heeft een grote, geweven tapijt op de vloer."

    "Ngôi nhà cổ có một tấm thảm lớn được dệt trên sàn."

  • "Omdat het een zonnige dag is, heb ik de mooie geweven hoed gekocht. (Bijzin, Buigings-e)"

    "Bởi vì đó là một ngày nắng, tôi đã mua chiếc mũ dệt đẹp. (Câu phụ, Biến cách tính từ đuôi -e)"

So sánh Tính từ
  • "De sjaal is geweven van zachte wol."

    "Chiếc khăn choàng được dệt từ len mềm."

  • "Het geweven tapijt ligt op de vloer."

    "Tấm thảm dệt trải trên sàn nhà."

  • "Deze mand is geweven van wilgentenen."

    "Cái giỏ này được đan bằng cành cây liễu."