(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gezwollen
B1
adjectief B1 Y học

gezwollen

/ɣəˈzʋɔ.lə(n)/
có khối u
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gezwollen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Verheven zijn door zwelling; een zwelling vertonend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị ảnh hưởng bởi khối u hoặc các khối u; giống như một khối u.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn been was gezwollen na de val."

    "Chân anh ấy bị sưng lên sau cú ngã."

  • "De arts merkte een gezwollen klier op in haar nek."

    "Bác sĩ nhận thấy một hạch bạch huyết bị sưng ở cổ cô ấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

opgezet(sưng lên, phồng lên) uitgezet(sưng lên, phình ra)

Trái nghĩa

geslonken(co lại, teo lại) slank(thon thả, mảnh khảnh)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'gezwollen' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'bị sưng lên' hoặc 'phồng lên' do có khối u hoặc sự tích tụ chất lỏng. Nó thường được dùng để mô tả các bộ phận cơ thể bị sưng. Lưu ý về mạo từ: 'gezwollen' là một tính từ, nên nó không đi kèm mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng độc lập. Tuy nhiên, khi dùng với danh từ, nó sẽ tuân theo quy tắc mạo từ của danh từ đó (ví dụ: 'een gezwollen enkel' - một mắt cá chân bị sưng). Số nhiều của 'gezwollen' là 'gezwollen'.

Ngữ pháp (Grammatica)