gezwollen
Định nghĩa "gezwollen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Verheven zijn door zwelling; een zwelling vertonend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị ảnh hưởng bởi khối u hoặc các khối u; giống như một khối u.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn been was gezwollen na de val."
"Chân anh ấy bị sưng lên sau cú ngã."
"De arts merkte een gezwollen klier op in haar nek."
"Bác sĩ nhận thấy một hạch bạch huyết bị sưng ở cổ cô ấy."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'gezwollen' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'bị sưng lên' hoặc 'phồng lên' do có khối u hoặc sự tích tụ chất lỏng. Nó thường được dùng để mô tả các bộ phận cơ thể bị sưng. Lưu ý về mạo từ: 'gezwollen' là một tính từ, nên nó không đi kèm mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng độc lập. Tuy nhiên, khi dùng với danh từ, nó sẽ tuân theo quy tắc mạo từ của danh từ đó (ví dụ: 'een gezwollen enkel' - một mắt cá chân bị sưng). Số nhiều của 'gezwollen' là 'gezwollen'.
