(Vị trí top_banner)
Hình minh họa slank
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Miêu tả ngoại hình, Tính chất

slank

/slɑŋk/
thon thả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "slank" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

dun en elegant, met een smalle taille

Ý nghĩa trong tiếng Việt

mảnh khảnh, thon thả, thanh mảnh; nhỏ nhắn so với chiều dài.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze is een slanke vrouw."

    "Cô ấy là một người phụ nữ thon thả."

  • "De vaas heeft een slanke vorm."

    "Cái bình có hình dáng thon thả."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

dik(béo) gezet(mũm mĩm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

прилагательное описывает человека или предмет, который тонкий и стройный. Het is een veelgebruikt woord om een positieve eigenschap te beschrijven.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het model is erg slank en draagt een prachtige jurk."

    "Người mẫu rất mảnh mai và mặc một chiếc váy tuyệt đẹp."

  • "Zij wil graag slanker worden voor de bruiloft."

    "Cô ấy muốn trở nên thon thả hơn cho đám cưới."

  • "Deze broek maakt je slanker."

    "Chiếc quần này làm cho bạn trông thon thả hơn."