godsdienstig
Định nghĩa "godsdienstig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Behorend bij, gelijkend op, of kenmerkend voor God of een godheid; vroom.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thuộc về, giống với, hoặc đặc trưng cho Chúa hoặc một vị thần; sùng đạo.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is een zeer godsdienstig man en gaat elke zondag naar de kerk."
"Ông ấy là một người đàn ông rất sùng đạo và đi nhà thờ mỗi Chủ nhật."
"De familie leidde een sober en godsdienstig leven."
"Gia đình sống một cuộc đời giản dị và sùng đạo."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'godsdienstig' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, tương tự như 'sùng đạo' trong tiếng Việt. Nó dùng để miêu tả người hoặc hành động liên quan đến tôn giáo, sự mộ đạo. Ví dụ: 'een godsdienstig persoon' (một người sùng đạo), 'godsdienstige ceremonies' (các nghi lễ tôn giáo). Nó không đi kèm mạo từ 'de' hay 'het' khi đứng độc lập. Số nhiều của nó giữ nguyên là 'godsdienstige'.
