(Vị trí top_banner)
Hình minh họa godsdienstig
B2
adjectief B2 Tôn giáo, Đạo đức

godsdienstig

/ˈɣɔtsˌdɪn(t)səx/
sùng đạo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "godsdienstig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Behorend bij, gelijkend op, of kenmerkend voor God of een godheid; vroom.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về, giống với, hoặc đặc trưng cho Chúa hoặc một vị thần; sùng đạo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een zeer godsdienstig man en gaat elke zondag naar de kerk."

    "Ông ấy là một người đàn ông rất sùng đạo và đi nhà thờ mỗi Chủ nhật."

  • "De familie leidde een sober en godsdienstig leven."

    "Gia đình sống một cuộc đời giản dị và sùng đạo."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ongodsdienstig(không sùng đạo) ongelovig(vô thần, không tin)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'godsdienstig' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, tương tự như 'sùng đạo' trong tiếng Việt. Nó dùng để miêu tả người hoặc hành động liên quan đến tôn giáo, sự mộ đạo. Ví dụ: 'een godsdienstig persoon' (một người sùng đạo), 'godsdienstige ceremonies' (các nghi lễ tôn giáo). Nó không đi kèm mạo từ 'de' hay 'het' khi đứng độc lập. Số nhiều của nó giữ nguyên là 'godsdienstige'.

Ngữ pháp (Grammatica)