(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vroom
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tôn giáo/Đạo đức

vroom

/vroːm/
ngoan đạo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vroom" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Godsdienstig, vroom, devoot; diepe geloof in God en religie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

sùng đạo, ngoan đạo, mộ đạo; có lòng thành kính sâu sắc đối với Thượng Đế và tôn giáo

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze was een vrome vrouw die elke zondag naar de kerk ging."

    "Bà ấy là một người phụ nữ ngoan đạo, bà ấy đi nhà thờ mỗi Chủ Nhật."

  • "Hij had een vroom verlangen om in het klooster te treden."

    "Ông ấy có một ước nguyện mộ đạo là được vào tu viện."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

goddeloos(vô thần, không sùng đạo) ongodsdienstig(không sùng đạo, vô đạo)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'vroom' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'sùng đạo', 'ngoan đạo'. Nó thường được sử dụng để mô tả những người có đức tin sâu sắc và thể hiện sự kính trọng đối với tôn giáo hoặc một đấng tối cao. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể dùng 'sùng đạo', 'mộ đạo', 'thành kính'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De vrome vrouw bezocht elke dag de kerk om te bidden."

    "Người phụ nữ mộ đạo đến nhà thờ mỗi ngày để cầu nguyện."

  • "Het vrome gezin dankte God voor elke maaltijd die ze genoten."

    "Gia đình mộ đạo tạ ơn Chúa cho mỗi bữa ăn mà họ thưởng thức."

  • "Zij leidde een vroom leven, toegewijd aan haar geloof en goede daden."

    "Cô ấy sống một cuộc sống mộ đạo, tận tâm với đức tin và những việc làm tốt của mình."