(Vị trí top_banner)
Hình minh họa godslasterlijk
C1
adjectief C1 Tôn giáo, Đạo đức

godslasterlijk

/ˈɣɔtslɑstərlaːk/
phạm thượng
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "godslasterlijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

het beledigen of lasteren van iets wat als heilig wordt beschouwd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Báng bổ, phạm thượng, xúc phạm đến những gì được coi là thiêng liêng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het schrijven van dergelijke teksten wordt door sommigen als godslasterlijk beschouwd."

    "Việc viết những văn bản như vậy bị một số người coi là phạm thượng."

  • "Hij maakte godslasterlijke opmerkingen over de kerk."

    "Anh ta đã đưa ra những nhận xét báng bổ về nhà thờ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

heiligschennend(báng bổ, xúc phạm thần thánh) blasfemisch(phạm thượng, báng bổ)

Trái nghĩa

godvruchtig(sùng đạo, mộ đạo) eerbiedig(lễ phép, kính cẩn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'godslasterlijk' dùng để miêu tả hành động hoặc lời nói xúc phạm, báng bổ đến những thứ được coi là thiêng liêng, đặc biệt là liên quan đến tôn giáo. Nó mang sắc thái nghĩa mạnh, thể hiện sự thiếu tôn trọng nghiêm trọng đối với những gì thiêng liêng. Trong tiếng Việt, ta có thể dịch là 'phạm thượng', 'báng bổ'.

Ngữ pháp (Grammatica)