(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eerbiedig
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tôn giáo, Đạo đức, Xã hội

eerbiedig

/ˈeːrˌbiːdɪx/
thành kính
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "eerbiedig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Diep respect en waardigheid uitdrukken of voelen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thể hiện hoặc cảm thấy sự tôn trọng sâu sắc và trang trọng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kinderen zaten stil en eerbiedig te luisteren naar het verhaal van hun grootmoeder."

    "Những đứa trẻ ngồi im lặng và kính cẩn lắng nghe câu chuyện của bà."

  • "Hij sprak met eerbiedige toon over zijn overleden vader."

    "Anh ấy nói với giọng trang trọng/kính cẩn về người cha đã khuất của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

respectvol(tôn trọng) dienstig(phục tùng, kính cẩn (hơi cũ)) devoot(sùng đạo, mộ đạo)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ mô tả thái độ tôn trọng sâu sắc, thường trong bối cảnh trang trọng hoặc tâm linh. Nó có thể ám chỉ sự kính cẩn, lễ phép. Ví dụ: "Hij luisterde met eerbiedige aandacht." (Anh ấy lắng nghe với sự chú ý kính cẩn.)

Ngữ pháp (Grammatica)