grondiger
'ɣrɔndɪɣər
một cách sâu sắc hơn
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "grondiger" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een meer diepgaande of intensieve manier.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách thể hiện sự sắc sảo hoặc nghiêm trọng; một cách dữ dội.
Ví dụ (Voorbeelden)
"We moeten dit probleem grondiger aanpakken."
"Chúng ta cần giải quyết vấn đề này một cách sâu sắc hơn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ.
