oppervlakkiger
Định nghĩa "oppervlakkiger" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
in een oppervlakkige stijl; zonder diepgang of grondigheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách hời hợt, chỉ trên bề mặt; không kỹ lưỡng hoặc sâu sắc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze behandelde het onderwerp oppervlakkiger dan ik had verwacht."
"Cô ấy đã xử lý chủ đề đó hời hợt hơn tôi mong đợi."
"Deze analyse is oppervlakkiger dan de vorige."
"Phân tích này hời hợt hơn so với phân tích trước."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng so sánh hơn của trạng từ 'oppervlakkig' (hời hợt). Nó dùng để diễn tả một hành động, sự việc diễn ra một cách hời hợt hơn so với một hành động, sự việc khác, hoặc so với một tiêu chuẩn nào đó. Lưu ý: 'oppervlakkig' có thể là tính từ hoặc trạng từ. Khi là trạng từ, nó bổ nghĩa cho động từ, tính từ khác, hoặc một trạng từ khác. Ví dụ: 'Hij analyseert de situatie oppervlakkig' (Anh ấy phân tích tình huống một cách hời hợt). Dạng so sánh hơn 'oppervlakkiger' cũng hoạt động tương tự.
