grootste
'ɣroːtstə
vĩ đại nhất
Thành thạo (C2)
Định nghĩa "grootste" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Overtreft alle anderen in uitmuntendheid, prestatie, omvang of belang.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vượt trội hơn tất cả những cái khác về sự xuất sắc, thành tựu, kích thước hoặc tầm quan trọng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is de grootste kunstenaar van zijn tijd."
"Ông ấy là nghệ sĩ vĩ đại nhất của thời đại mình."
"De Eiffeltoren is een van de grootste bezienswaardigheden in Parijs."
"Tháp Eiffel là một trong những điểm tham quan vĩ đại nhất ở Paris."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'grootste' là dạng so sánh nhất của 'groot' (lớn). Khi sử dụng 'grootste', cần chú ý đến sự hòa hợp giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ: 'de grootste stad' (thành phố lớn nhất), 'het grootste probleem' (vấn đề lớn nhất).
