(Vị trí top_banner)
Hình minh họa minst belangrijk
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 General

minst belangrijk

mɪnst ˈbɛi̯.ɣə.ˌzɛxt
ít quan trọng nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "minst belangrijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het minst belangrijk; van minimale betekenis; onbeduidend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ít quan trọng nhất; có tầm quan trọng tối thiểu; không đáng kể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij hechtte de minste belang aan materiële bezittingen."

    "Anh ấy coi trọng nhất những thứ vật chất."

  • "De minste fout kan grote gevolgen hebben."

    "Sai lầm nhỏ nhất cũng có thể có hậu quả lớn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

belangrijkst(quan trọng nhất) cruciaal(quan trọng, cốt yếu)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm tính từ, không có mạo từ đi kèm. Nó được sử dụng để diễn tả mức độ quan trọng thấp nhất của một đối tượng hoặc khái niệm nào đó. Ví dụ: "Dit is het minst belangrijke punt van de discussie." (Đây là điểm ít quan trọng nhất trong cuộc thảo luận).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het minst belangrijk van alles is dat we op tijd vertrekken, want anders missen we de trein."

    "Điều ít quan trọng nhất trong tất cả mọi thứ là chúng ta khởi hành đúng giờ, nếu không chúng ta sẽ lỡ chuyến tàu."

  • "Deze regel is minder belangrijk dan de andere, maar je moet hem toch kennen."

    "Quy tắc này ít quan trọng hơn quy tắc kia, nhưng bạn vẫn phải biết nó."

  • "De uitslag van de wedstrijd is het minst belangrijk; het gaat erom dat we ons best doen. (Trappen van vergelijking: minst belangrijk)"

    "Kết quả trận đấu là điều ít quan trọng nhất; điều quan trọng là chúng ta cố gắng hết sức. (So sánh: ít quan trọng nhất)"