handbediend
Định nghĩa "handbediend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Bediend of bestuurd door een persoon, niet automatisch.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được điều khiển hoặc vận hành bởi một người.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De sluisdeuren zijn handbediend."
"Các cửa cống được vận hành bằng tay."
"Het is een handbediend koffiemolen."
"Đó là một máy xay cà phê vận hành bằng tay."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt cho tính từ này.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De handbediende kraan vereiste veel spierkracht om te bedienen."
"Cần cẩu điều khiển bằng tay đòi hỏi rất nhiều sức mạnh cơ bắp để vận hành."
-
"Omdat de sluis een handbediende bediening heeft, duurt het langer om de boten door te laten. (Bijzin, 'handbediende' được biến cách theo giống của 'bediening')"
"Bởi vì cái cống có một hệ thống điều khiển bằng tay, nên mất nhiều thời gian hơn để cho thuyền đi qua."
-
"Hij zet de handbediende machine aan, omdat hij de voorkeur geeft aan de traditionele methode. (V2-regel; 'zet aan' là 'scheidbaar werkwoord')"
"Anh ấy bật cái máy điều khiển bằng tay, bởi vì anh ấy thích phương pháp truyền thống hơn."
-
"De handbediende kraan vereist veel precisie van de operator."
"Cần cẩu điều khiển bằng tay đòi hỏi sự chính xác cao từ người vận hành."
-
"Dit is een handbediend model; het automatische model is veel duurder."
"Đây là một mô hình điều khiển bằng tay; mô hình tự động đắt hơn nhiều."
-
"De lift is handbediend, wat betekent dat iemand de knoppen moet indrukken."
"Thang máy được điều khiển bằng tay, có nghĩa là ai đó phải nhấn các nút."
