(Vị trí top_banner)
Hình minh họa automatisch
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Kỹ thuật, Tự động hóa

automatisch

/ɑutoˈmaːtis/
tự động
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "automatisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zonder menselijke tussenkomst werkend of plaatsvindend; vanzelf.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khả năng hoạt động hoặc vận hành một cách tự động; không yêu cầu sự kiểm soát hoặc can thiệp từ bên ngoài.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De deuren van de lift sluiten automatisch."

    "Cửa thang máy tự động đóng lại."

  • "Deze machine werkt volledig automatisch."

    "Máy này hoạt động hoàn toàn tự động."

  • "Het systeem is ontworpen om automatisch te reageren op veranderingen."

    "Hệ thống được thiết kế để tự động phản ứng với những thay đổi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

zelfwerkend(tự động làm việc) spontaan(tự phát)

Trái nghĩa

handmatig(thủ công) handgedreven(vận hành bằng tay)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, tương tự như 'tự động' trong tiếng Việt. Nó mô tả một cái gì đó hoạt động mà không cần sự can thiệp của con người. Trong tiếng Hà Lan, 'automatisch' thường được sử dụng để mô tả máy móc, hệ thống hoặc quy trình. Ví dụ: 'De lichten gaan automatisch aan.' (Đèn tự động bật).

Ngữ pháp (Grammatica)