(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hedonistisch
B2
adjectief B2 Triết học, Tâm lý học, Xã hội học

hedonistisch

/heːdoːˈnɪstis/
theo chủ nghĩa khoái lạc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "hedonistisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gezind op of gericht op het vergaren van genot en genotzucht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Theo đuổi khoái lạc; buông thả xác thịt, đắm mình trong thú vui.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij leidde een hedonistisch leven, vol feesten en luxe."

    "Anh ấy sống một cuộc đời theo chủ nghĩa khoái lạc, đầy tiệc tùng và xa hoa."

  • "De reclamecampagne sprak tot het hedonistische verlangen van de consument."

    "Chiến dịch quảng cáo đã đánh vào mong muốn khoái lạc của người tiêu dùng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

genotzuchtig(ham muốn khoái lạc) lustig(thú vui, khoái lạc)

Trái nghĩa

ascetisch(khổ hạnh) zedig(kín đáo, đoan trang)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'hedonistisch' diễn tả thái độ hoặc hành vi tập trung vào việc theo đuổi khoái lạc và thú vui. Nó tương đương với 'theo chủ nghĩa khoái lạc' trong tiếng Việt. Không có mạo từ đi kèm vì đây là tính từ. Không có dạng số nhiều riêng biệt vì nó bổ nghĩa cho danh từ. Lưu ý sắc thái nghĩa: 'hedonistisch' có thể mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự buông thả quá mức.

Ngữ pháp (Grammatica)