(Vị trí top_banner)
Hình minh họa genotzuchtig
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tính cách / Phong cách sống

genotzuchtig

/ɣəˈnɔt.sʏxtəx/
thích hưởng thụ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "genotzuchtig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Geneigd tot het zoeken van genot en plezier; genietend van wellust.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thích thú hoặc tìm kiếm niềm vui; tận hưởng khoái lạc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij leefde een genotzuchtig leven, vol met feesten en luxe."

    "Anh ấy sống một cuộc đời thích hưởng thụ, đầy những bữa tiệc và sự xa hoa."

  • "Ze werd bekritiseerd voor haar genotzuchtige levensstijl."

    "Cô ấy bị chỉ trích vì lối sống thích hưởng thụ của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

hedonistisch(hưởng lạc) genotziek(ham hưởng lạc)

Trái nghĩa

zedig(khiêm tốn, đứng đắn) sober(đạm bạc, giản dị)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'genotzuchtig' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, mô tả người hoặc hành vi tìm kiếm sự hưởng thụ, khoái lạc. Nó tương tự như 'thích hưởng thụ' trong tiếng Việt. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, ám chỉ sự quá đà trong việc tìm kiếm khoái lạc cá nhân. Nó không có mạo từ 'de' hay 'het' vì nó là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)