genotzuchtig
Định nghĩa "genotzuchtig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Geneigd tot het zoeken van genot en plezier; genietend van wellust.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thích thú hoặc tìm kiếm niềm vui; tận hưởng khoái lạc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij leefde een genotzuchtig leven, vol met feesten en luxe."
"Anh ấy sống một cuộc đời thích hưởng thụ, đầy những bữa tiệc và sự xa hoa."
"Ze werd bekritiseerd voor haar genotzuchtige levensstijl."
"Cô ấy bị chỉ trích vì lối sống thích hưởng thụ của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'genotzuchtig' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, mô tả người hoặc hành vi tìm kiếm sự hưởng thụ, khoái lạc. Nó tương tự như 'thích hưởng thụ' trong tiếng Việt. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, ám chỉ sự quá đà trong việc tìm kiếm khoái lạc cá nhân. Nó không có mạo từ 'de' hay 'het' vì nó là tính từ.
