(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het aandachtspunt
B1
zelfstandig naamwoord B1 Chung

het aandachtspunt

/ɑˈdɑxts.pʏnt/
điểm cần xem xét
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het aandachtspunt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een aspect of element dat overwogen moet worden bij het nemen van een beslissing of het vormen van een mening.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một yếu tố hoặc khía cạnh cần được xem xét khi đưa ra quyết định hoặc hình thành ý kiến.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Een belangrijk aandachtspunt is de veiligheid van de werknemers."

    "Một điểm cần xem xét quan trọng là sự an toàn của công nhân."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het punt van overweging(điểm cần cân nhắc) het overwegingspunt(điểm cân nhắc)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Het’ là mạo từ đi kèm với danh từ 'aandachtspunt'. Số nhiều của 'aandachtspunt' là 'aandachtspunten'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het aandachtspunt
Het belangrijkste aandachtspunt is de veiligheid van de medewerkers.
(Điểm trọng tâm quan trọng nhất là sự an toàn của nhân viên.)
Số nhiều de aandachtspunten
We hebben verschillende aandachtspunten besproken tijdens de vergadering.
(Chúng tôi đã thảo luận về một số điểm cần chú ý trong cuộc họp.)
Thể giảm nhẹ het aandachtspuntje
Een klein aandachtspuntje is de lay-out van de website.
(Một điểm cần chú ý nhỏ là bố cục của trang web.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "Het belangrijkste aandachtspunt bij de verbouwing is het budget."

    "Điểm cần chú ý quan trọng nhất trong quá trình cải tạo là ngân sách."

  • "Een ander aandachtspunt is de veiligheid van de werknemers."

    "Một điểm cần chú ý khác là sự an toàn của công nhân."

  • "De meervoudsvorm van 'het huis' is 'de huizen'."

    "Dạng số nhiều của 'het huis' là 'de huizen'."