(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vormen
B1
werkwoord B1 Luật, Chính trị, Ngôn ngữ học

vormen

'vɔrmə(n)
cấu thành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vormen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Deel uitmaken van, samenstellen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cấu thành, tạo thành, là một phần của tổng thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze stenen vormen de basis van het huis."

    "Những viên đá này cấu thành nền móng của ngôi nhà."

  • "De verschillende onderdelen vormen samen het complete product."

    "Các bộ phận khác nhau cùng nhau cấu thành sản phẩm hoàn chỉnh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'vormen' thường được dùng để chỉ việc tạo thành một phần của cái gì đó lớn hơn. Chú ý đến thứ tự từ trong câu.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive vormen
We moeten een team vormen om dit project te voltooien.
(Chúng ta cần thành lập một đội để hoàn thành dự án này.)
Present Singular vorm
Ik vorm mijn eigen mening.
(Tôi hình thành ý kiến riêng của mình.)
Past Simple vormde
De kunstenaar vormde de klei tot een prachtige sculptuur.
(Nghệ sĩ đã tạo hình đất sét thành một tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp.)
Perfect Participle gevormd
Het team heeft een sterke band gevormd.
(Đội đã hình thành một mối quan hệ bền chặt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De verschillende onderdelen vormen samen een compleet systeem."

    "Các bộ phận khác nhau tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh."

  • "Het water kan ijs vormen als de temperatuur onder nul daalt."

    "Nước có thể đóng băng khi nhiệt độ xuống dưới không."

  • "Zij moet elke dag hard werken om haar doelen te bereiken. (Modaal werkwoord: moet)"

    "Cô ấy phải làm việc chăm chỉ mỗi ngày để đạt được mục tiêu của mình. (Động từ khuyết thiếu: moet)"

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De studenten vormen een hechte groep."

    "Các sinh viên tạo thành một nhóm gắn bó."

  • "Deze ingrediënten vormen de basis van het gerecht."

    "Những thành phần này tạo thành nền tảng của món ăn."

  • "De verschillende meningen vormen samen een compleet beeld."

    "Các ý kiến khác nhau cùng nhau tạo thành một bức tranh hoàn chỉnh."

Hiện tại hoàn thành
  • "De letters van het alfabet vormen woorden."

    "Các chữ cái của bảng chữ cái tạo thành từ."

  • "Het team zal zich vormen om de taak te voltooien."

    "Nhóm sẽ tự tổ chức để hoàn thành nhiệm vụ."

  • "Ik heb mijn mening gevormd na het lezen van het artikel."

    "Tôi đã hình thành ý kiến của mình sau khi đọc bài báo. (Voltooid Tegenw. Tijd)"