(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het advies
A2
zelfstandig naamwoord A2 Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Tâm lý học

het advies

/ɑtˈfɛis/
Lời khuyên
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het advies" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Suggestie of raadgeving.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lời khuyên; sự hướng dẫn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik geef je graag een advies."

    "Tôi rất sẵn lòng cho bạn một lời khuyên."

  • "De dokter gaf haar goed advies."

    "Bác sĩ đã cho cô ấy lời khuyên hữu ích."

  • "Heb je advies nodig?"

    "Bạn có cần lời khuyên không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de raad(lời khuyên, sự khuyên bảo) de tip(mẹo, lời khuyên nhỏ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Advies là danh từ giống trung, nên dùng mạo từ 'het'. Số nhiều của 'advies' là 'adviezen'. Từ này có nghĩa tương tự như 'raad' (lời khuyên, sự khuyên bảo), nhưng 'advies' thường mang tính chất chính thức và chuyên nghiệp hơn, giống như một lời khuyên từ chuyên gia hoặc tổ chức.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het advies
Ik heb een goed advies nodig.
(Tôi cần một lời khuyên tốt.)
Số nhiều de adviezen
De dokter gaf me verschillende adviezen.
(Bác sĩ đã cho tôi nhiều lời khuyên khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het adviesje
Een klein adviesje kan soms al helpen.
(Một lời khuyên nhỏ đôi khi có thể giúp ích.)