de raad
/raːt/
hội đồng
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "de raad" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een vergadering van geestelijken, en soms ook leken, om theologische, bestuurlijke of praktische kwesties te bespreken en te beslissen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một hội đồng gồm các giáo sĩ, và đôi khi cả giáo dân, để thảo luận và quyết định các vấn đề về giáo lý, quản trị, hoặc áp dụng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De kerkelijke raad kwam bijeen om over de nieuwe leerstelling te discussiëren."
"Hội đồng giáo hội đã họp để thảo luận về giáo lý mới."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘De raad’ là danh từ giống đực/giống cái. Số nhiều của ‘de raad’ là ‘de raden’. Trong trường hợp này, 'raad' chỉ một hội đồng hoặc ủy ban có thẩm quyền.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de raad | De raad heeft een beslissing genomen. (Hội đồng đã đưa ra một quyết định.) |
| Số nhiều | de raden | De raden van bestuur vergaderen regelmatig. (Các hội đồng quản trị họp thường xuyên.) |
| Thể giảm nhẹ | het raadje | We hebben een klein raadje gevormd om dit probleem op te lossen. (Chúng tôi đã thành lập một hội đồng nhỏ để giải quyết vấn đề này.) |
