(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het bewustzijn
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tâm lý học, Y học, An toàn

het bewustzijn

/ˈbə.vɵt.sɛin/
sự tỉnh táo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het bewustzijn" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat van volledig waakzaam en aandachtig zijn; de bereidheid om te observeren en te reageren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoàn toàn nhận thức và chú ý; sự sẵn sàng quan sát và phản ứng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na het ongeluk verloor hij een paar minuten zijn bewustzijn."

    "Sau vụ tai nạn, anh ấy đã bất tỉnh vài phút."

  • "Het is belangrijk om je bewust te zijn van de risico's."

    "Điều quan trọng là phải nhận thức được những rủi ro."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de waakzaamheid(sự cảnh giác, sự tỉnh táo) het besef(sự nhận thức, sự hiểu biết)

Trái nghĩa

de onbewustheid(sự vô thức, sự không nhận thức) de bewusteloosheid(sự bất tỉnh)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống trung ('het'). Số nhiều của 'bewustzijn' là 'bewustzijnen'. 'Bewustzijn' thường được dùng để chỉ trạng thái ý thức, nhận thức nói chung, hoặc sự tỉnh táo về thể chất và tinh thần. Nó khác với 'de alertheid' (sự cảnh giác) ở chỗ 'alertheid' nhấn mạnh hơn vào sự sẵn sàng phản ứng với nguy hiểm hoặc sự kiện bất ngờ.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het bewustzijn
Het menselijk bewustzijn is een complex fenomeen.
(Ý thức của con người là một hiện tượng phức tạp.)
Số nhiều de bewustzijnen
De verschillende bewustzijnen komen samen in een collectief.
(Những ý thức khác nhau kết hợp lại trong một tập thể.)
Thể giảm nhẹ het bewustzijntje
Een bewustzijntje van de situatie kan al helpen.
(Một chút nhận thức về tình hình cũng có thể giúp ích.)