de bewusteloosheid
Định nghĩa "de bewusteloosheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De staat waarin iemand het bewustzijn verliest, de omgeving niet meer waarneemt en niet meer reageert op prikkels.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái mất ý thức, không nhận biết được môi trường xung quanh và không có khả năng phản ứng với các kích thích.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De patiënt viel plotseling in een diepe bewusteloosheid."
"Bệnh nhân đột nhiên rơi vào trạng thái bất tỉnh sâu."
"Na de klap verloor hij zijn bewusteloosheid voor enkele minuten."
"Sau cú va chạm, anh ấy đã bất tỉnh trong vài phút."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'bewusteloosheid' là 'bewusteloosheden'. Từ này mô tả trạng thái mất ý thức hoàn toàn, không chỉ là buồn ngủ hay thờ ơ. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi mô tả các tình huống nguy hiểm.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de bewusteloosheid | De bewusteloosheid van het slachtoffer duurde enkele minuten. (Sự bất tỉnh của nạn nhân kéo dài vài phút.) |
| Số nhiều | de bewusteloosheden | De bewusteloosheden werden veroorzaakt door een tekort aan zuurstof. (Những lần bất tỉnh này là do thiếu oxy.) |
| Thể giảm nhẹ | het bewusteloosheidje | Na het bewusteloosheidje voelde ze zich weer prima. (Sau một thoáng bất tỉnh, cô ấy cảm thấy hoàn toàn ổn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De bewusteloosheid van het slachtoffer duurde enkele minuten."
"Sự bất tỉnh của nạn nhân kéo dài vài phút."
-
"Het is belangrijk om de oorzaak van de bewusteloosheid te achterhalen."
"Điều quan trọng là phải tìm ra nguyên nhân gây ra sự bất tỉnh."
-
"Eén miljoen zeshonderdduizend mensen wonen in Amsterdam. (Getal) De eerste verdieping is altijd druk. (Cijfer/Rangtelwoord)"
"Một triệu sáu trăm nghìn người sống ở Amsterdam. (Số đếm) Tầng một luôn đông đúc. (Số thứ tự)"
-
"Na het ongeluk raakte hij in de bewusteloosheid en werd hij direct naar het ziekenhuis gebracht."
"Sau tai nạn, anh ta rơi vào trạng thái bất tỉnh và được đưa thẳng đến bệnh viện."
-
"Zij kon de bewusteloosheid van haar vriend niet aanzien zonder in tranen uit te barsten."
"Cô ấy không thể nhìn cảnh bạn trai mình bất tỉnh mà không bật khóc."
-
"De dokter legde uit dat de bewusteloosheid veroorzaakt werd door een plotselinge bloeddrukval."
"Bác sĩ giải thích rằng tình trạng bất tỉnh là do huyết áp đột ngột giảm."
