(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het doel
A2
zelfstandig naamwoord A2 Algemeen

het doel

/ɦɛt ˈdul/
mục đích
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het doel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De reden dat iets wordt gedaan of gemaakt, of de reden dat iets bestaat.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lý do mà một việc gì đó được thực hiện hoặc tạo ra, hoặc lý do mà một vật gì đó tồn tại.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Wat is het doel van dit project?"

    "Mục đích của dự án này là gì?"

  • "Hij heeft zijn doel bereikt."

    "Anh ấy đã đạt được mục tiêu của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

streven(khát vọng, mục tiêu phấn đấu) intentie(ý định)

Trái nghĩa

middel(phương tiện)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'doel' thuộc giống 'het'. Số nhiều của 'doel' là 'doelen'. 'Doel' có nghĩa là 'mục đích, mục tiêu' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het doel
Het doel van de reis is om nieuwe culturen te ontdekken.
(Mục tiêu của chuyến đi là khám phá những nền văn hóa mới.)
Số nhiều de doelen
De doelen die we ons gesteld hebben, zijn ambitieus.
(Những mục tiêu mà chúng ta đã đặt ra là đầy tham vọng.)
Thể giảm nhẹ het doeltje
Hij schoot de bal in het doeltje.
(Anh ấy sút bóng vào khung thành nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "Het doel van deze cursus is om je Nederlands te verbeteren."

    "Mục tiêu của khóa học này là cải thiện tiếng Hà Lan của bạn."

  • "De man loopt in het park. (Enkelvoud) -> De mannen lopen in het park. (Meervoud)"

    "Người đàn ông đi bộ trong công viên. (Số ít) -> Những người đàn ông đi bộ trong công viên. (Số nhiều)"

  • "Ik ruim de kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng."