(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het fanatisme
C1
zelfstandig naamwoord C1 Tâm lý học, Giao tiếp

het fanatisme

/fɑnaːˈtɪsmə/
sự nhiệt tình thái quá
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het fanatisme" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

overdreven enthousiasme of gedrevenheid voor een bepaalde zaak, persoon of idee.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự bộc lộ cảm xúc hoặc lòng biết ơn một cách không kiềm chế hoặc chân thành.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn fanatisme voor voetbal is soms een beetje te veel."

    "Sự cuồng nhiệt của anh ấy đối với bóng đá đôi khi hơi quá."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de dweperij(sự cuồng tín) de vervoering(sự say mê)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Fanatisme là một danh từ giống 'het', vì vậy bạn dùng mạo từ 'het' phía trước. Số nhiều của 'fanatisme' không thay đổi.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het fanatisme
Het fanatisme van sommige supporters kent geen grenzen.
(Sự cuồng tín của một số cổ động viên là vô bờ bến.)
Số nhiều de fanatismen
De fanatismen die in de politiek voorkomen, zijn vaak zorgwekkend.
(Những sự cuồng tín xảy ra trong chính trị thường đáng lo ngại.)
Thể giảm nhẹ het fanatismeetje
Een klein beetje fanatismeetje kan geen kwaad, maar overdrijf het niet.
(Một chút cuồng nhiệt nhỏ có thể không có hại, nhưng đừng lạm dụng nó.)