(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de onverschilligheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tâm lý học, Thái độ

de onverschilligheid

/ɔnˈvɛrˌsxɪldɪxhɛit/
thái độ dửng dưng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de onverschilligheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het niet tonen van interesse of betrokkenheid; het ontbreken van enthousiasme of emotie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thờ ơ, sự lãnh đạm, vẻ điềm nhiên, thái độ dửng dưng, không quan tâm hoặc lo lắng về bất cứ điều gì.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn onverschilligheid kwetste haar diep."

    "Sự thờ ơ của anh ấy làm tổn thương cô ấy sâu sắc."

  • "De overheid toonde een stuitende onverschilligheid tegenover de slachtoffers."

    "Chính phủ đã thể hiện sự thờ ơ đáng kinh ngạc đối với các nạn nhân."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de apathie(Sự thờ ơ, sự lãnh đạm (mức độ cao hơn)) de gelatenheid(Sự cam chịu, vẻ điềm nhiên)

Trái nghĩa

de betrokkenheid(Sự quan tâm, sự tham gia) de interesse(Sự hứng thú, sự quan tâm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều của 'onverschilligheid' thường không được sử dụng, nhưng về mặt ngữ pháp, nó là 'onverschilligheden'. Nghĩa tương đương với sự thờ ơ, lãnh đạm, không quan tâm, nhưng sắc thái có thể khác nhau tùy ngữ cảnh.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de onverschilligheid
De onverschilligheid van de omstanders was schokkend.
(Sự thờ ơ của những người xung quanh thật đáng kinh ngạc.)
Số nhiều de onverschilligheden
Er waren verschillende onverschilligheden die tot het probleem leidden.
(Có nhiều sự thờ ơ khác nhau dẫn đến vấn đề.)
Thể giảm nhẹ het onverschilligheidje
Een klein onverschilligheidje kan soms grote gevolgen hebben.
(Một chút thờ ơ nhỏ đôi khi có thể gây ra hậu quả lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De onverschilligheid van de omstanders tijdens het ongeluk was schokkend."

    "Sự thờ ơ của những người xung quanh trong vụ tai nạn thật đáng kinh ngạc."

  • "Het meervoud van 'de boom' is 'de bomen'."

    "Số nhiều của 'de boom' (cái cây) là 'de bomen' (những cái cây)."

  • "Omdat hij te laat was, is hij naar huis terug gegaan."

    "Vì anh ấy đã muộn, nên anh ấy đã quay trở về nhà."