het gelaat
Định nghĩa "het gelaat" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het aangezicht van een persoon, met betrekking tot zijn vorm, trekken, uitdrukking, enz.; gezicht.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khuôn mặt của một người, thường liên quan đến hình dạng, đường nét, biểu cảm, v.v.; vẻ mặt.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn gelaat straalde van vreugde."
"Khuôn mặt (trang trọng) anh ấy rạng rỡ niềm vui."
"De kunstenaar legde de subtiele trekken van haar gelaat vast."
"Người họa sĩ đã ghi lại những đường nét tinh tế trên khuôn mặt (trang trọng) của cô ấy."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'het gelaat' là một từ trang trọng hơn 'het gezicht' (khuôn mặt). Nó thường được dùng trong văn viết, văn học hoặc khi muốn nhấn mạnh vẻ đẹp, sự biểu cảm hay đường nét của khuôn mặt. Giống của 'gelaat' là 'het', nên mạo từ đi kèm luôn là 'het'. Số nhiều của 'gelaat' là 'gelaat' hoặc 'gelaatsvormen'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het gelaat | Het gelaat van de oude man was getekend door de tijd. (Khuôn mặt của ông lão hằn dấu vết của thời gian.) |
| Số nhiều | de gelaten | De gelaten van de toeschouwers spraken boekdelen. (Vẻ mặt của khán giả đã nói lên tất cả.) |
| Thể giảm nhẹ | het gelaatje | Ze had een lief gelaatje. (Cô ấy có một khuôn mặt nhỏ nhắn đáng yêu.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het gelaat van de oude man was getekend door de jaren."
"Khuôn mặt của ông lão hằn sâu dấu vết của thời gian."
-
"Ze bekeek haar gelaat in de spiegel en zag dat ze er moe uitzag."
"Cô ấy nhìn khuôn mặt mình trong gương và thấy mình trông mệt mỏi."
-
"Het gelaat van de baby was zacht en onschuldig."
"Khuôn mặt của em bé mềm mại và ngây thơ."
