(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het gezicht
A1
zelfstandig naamwoord A1 Văn học, Tâm lý học

het gezicht

/ɣəˈzɪxt/
khuôn mặt
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het gezicht" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het voorste deel van het hoofd van een mens of dier, dat de ogen, neus en mond bevat.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khuôn mặt hoặc biểu cảm khuôn mặt của một người.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze heeft een mooi gezicht."

    "Cô ấy có một khuôn mặt xinh đẹp."

  • "Hij verborg zijn gezicht achter zijn handen."

    "Anh ấy giấu khuôn mặt sau bàn tay."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'het' đi kèm với 'gezicht'. Số nhiều của 'gezicht' là 'gezichten'. Từ này chỉ bộ phận khuôn mặt, bao gồm mắt, mũi, miệng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het gezicht
Zijn gezicht was bedekt met modder.
(Khuôn mặt anh ấy dính đầy bùn.)
Số nhiều de gezichten
De gezichten in de menigte waren allemaal verschillend.
(Những khuôn mặt trong đám đông đều khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het gezichtje
Ze heeft een lief gezichtje.
(Cô ấy có một khuôn mặt nhỏ nhắn dễ thương.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Ik was mijn gezicht met koud water elke ochtend. (het gezicht - woordenschat)"

    "Tôi rửa mặt bằng nước lạnh mỗi sáng. (het gezicht - từ vựng)"

  • "Ik heb drie boeken gekocht en mijn zus heeft er één gekocht. (Getallen en Cijfers)"

    "Tôi đã mua ba quyển sách và em gái tôi đã mua một quyển. (Số đếm và số thứ tự)"

  • "Ik ga morgen vroeg opstaan. (Scheidbare werkwoorden)"

    "Ngày mai tôi sẽ dậy sớm. (Động từ tách)"