het gezegde
Định nghĩa "het gezegde" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In de grammatica is het deel van een zin of clausule dat het werkwoord bevat en iets over het onderwerp zegt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trong ngữ pháp, phần của một câu hoặc mệnh đề chứa động từ và tuyên bố điều gì đó về chủ ngữ. Vị ngữ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het gezegde is het deel van de zin dat het onderwerp beschrijft."
"Vị ngữ là phần của câu mô tả chủ ngữ."
"In de zin 'De hond blaft luid', is 'blaft luid' het gezegde."
"Trong câu 'Con chó sủa to', 'sủa to' là vị ngữ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'het gezegde' là một thuật ngữ ngữ pháp tương ứng với 'vị ngữ' trong tiếng Việt. Đây là một danh từ trung tính, vì vậy mạo từ đi kèm là 'het'. Số nhiều của nó là 'de gezegden'. 'Gezegde' có thể có nghĩa rộng hơn là 'câu nói' hoặc 'thành ngữ' trong các ngữ cảnh khác, nhưng trong ngữ pháp thì nó chỉ rõ phần vị ngữ của câu.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het gezegde | Het gezegde is een belangrijk onderdeel van de zin. (Vị ngữ là một phần quan trọng của câu.) |
| Số nhiều | de gezegden | De gezegden in dit boek zijn erg complex. (Các vị ngữ trong cuốn sách này rất phức tạp.) |
| Thể giảm nhẹ | het gezegdetje | Het gezegdetje in die zin is heel schattig. (Vị ngữ nhỏ trong câu đó rất dễ thương.) |
