(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het gezegde
C1
zelfstandig naamwoord C1 Ngôn ngữ học, Logic học, Toán học, Lập trình

het gezegde

/ɣəˈzɛx.də/
vị ngữ
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het gezegde" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In de grammatica is het deel van een zin of clausule dat het werkwoord bevat en iets over het onderwerp zegt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trong ngữ pháp, phần của một câu hoặc mệnh đề chứa động từ và tuyên bố điều gì đó về chủ ngữ. Vị ngữ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het gezegde is het deel van de zin dat het onderwerp beschrijft."

    "Vị ngữ là phần của câu mô tả chủ ngữ."

  • "In de zin 'De hond blaft luid', is 'blaft luid' het gezegde."

    "Trong câu 'Con chó sủa to', 'sủa to' là vị ngữ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de predikaat(vị ngữ (thuật ngữ ngữ pháp))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'het gezegde' là một thuật ngữ ngữ pháp tương ứng với 'vị ngữ' trong tiếng Việt. Đây là một danh từ trung tính, vì vậy mạo từ đi kèm là 'het'. Số nhiều của nó là 'de gezegden'. 'Gezegde' có thể có nghĩa rộng hơn là 'câu nói' hoặc 'thành ngữ' trong các ngữ cảnh khác, nhưng trong ngữ pháp thì nó chỉ rõ phần vị ngữ của câu.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het gezegde
Het gezegde is een belangrijk onderdeel van de zin.
(Vị ngữ là một phần quan trọng của câu.)
Số nhiều de gezegden
De gezegden in dit boek zijn erg complex.
(Các vị ngữ trong cuốn sách này rất phức tạp.)
Thể giảm nhẹ het gezegdetje
Het gezegdetje in die zin is heel schattig.
(Vị ngữ nhỏ trong câu đó rất dễ thương.)