het onderwerp
Định nghĩa "het onderwerp" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het ding waarover gesproken, geschreven of nagedacht wordt; het thema.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chủ đề được đề cập đến hoặc đối tượng được thể hiện trong một cuộc tranh luận, một bài thuyết trình hoặc một tác phẩm nghệ thuật.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het onderwerp van de discussie was de economische crisis."
"Chủ đề của cuộc thảo luận là cuộc khủng hoảng kinh tế."
"De schilder koos een landschap als onderwerp voor zijn nieuwe werk."
"Người họa sĩ đã chọn một phong cảnh làm chủ đề cho tác phẩm mới của mình."
"Ze presenteerde het hoofdonderwerp van haar onderzoek."
"Cô ấy đã trình bày chủ đề chính của nghiên cứu của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ trung tính, vì vậy mạo từ đi kèm là 'het'. Số nhiều của 'onderwerp' là 'onderwerpen'. 'Onderwerp' dùng để chỉ một chủ đề chính, một vấn đề đang được bàn luận, hoặc một đối tượng trong một tác phẩm nghệ thuật/thuyết trình. Nó tương tự như 'thema' nhưng có thể bao quát hơn.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het onderwerp | Het onderwerp van de discussie was erg interessant. (Chủ đề của cuộc thảo luận rất thú vị.) |
| Số nhiều | de onderwerpen | De onderwerpen van de vergadering waren divers. (Các chủ đề của cuộc họp rất đa dạng.) |
| Thể giảm nhẹ | het onderwerpje | We bespraken een klein onderwerpje tijdens de lunch. (Chúng tôi đã thảo luận một chủ đề nhỏ trong bữa trưa.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het onderwerp van het gesprek was de economische crisis."
"Chủ đề của cuộc trò chuyện là cuộc khủng hoảng kinh tế."
-
"Het onderwerp van mijn scriptie is de invloed van sociale media op de politiek."
"Chủ đề luận văn của tôi là ảnh hưởng của mạng xã hội đến chính trị."
-
"We hebben het onderwerp van de volgende vergadering nog niet bepaald."
"Chúng tôi vẫn chưa xác định chủ đề của cuộc họp tiếp theo."
