het harnas
Định nghĩa "het harnas" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Beschermend pantser of omhulsel, vooral op het lichaam gedragen in de strijd of bij sport.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Áo giáp; lớp bảo vệ (như áo giáp) để ngăn ngừa thương tích, đặc biệt trong chiến đấu hoặc các môn thể thao đối kháng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De ridder trok zijn harnas aan voordat hij ten strijde trok."
"Người hiệp sĩ đã mặc áo giáp của mình trước khi ra trận."
"Dit materiaal biedt vergelijkbare bescherming als een licht harnas."
"Chất liệu này mang lại sự bảo vệ tương đương như một áo giáp nhẹ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'het' (onzijdig). Số nhiều của 'harnas' là 'harnassen'. 'Harnas' thường dùng để chỉ áo giáp truyền thống trong lịch sử. Trong ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt là thể thao, có thể dùng các từ khác như 'bescherming' (sự bảo vệ) hoặc các thuật ngữ chuyên biệt hơn.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het harnas | De ridder droeg een glanzend harnas. (Hiệp sĩ mặc một bộ áo giáp sáng bóng.) |
| Số nhiều | de harnassen | De harnassen in het museum zijn goed bewaard gebleven. (Những bộ áo giáp trong bảo tàng được bảo quản tốt.) |
| Thể giảm nhẹ | het harnasje | De pop droeg een klein harnasje. (Con búp bê mặc một bộ áo giáp nhỏ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De ridder droeg het harnas om zich te beschermen in de strijd."
"Hiệp sĩ mặc bộ áo giáp để bảo vệ bản thân trong trận chiến."
-
"Het boek ligt op de tafel, terwijl de krant op de stoel ligt."
"Cuốn sách nằm trên bàn, trong khi tờ báo nằm trên ghế."
-
"Omdat hij moe was, deed hij het licht uit voordat hij ging slapen."
"Vì mệt mỏi, anh ấy tắt đèn trước khi đi ngủ."
