het karakter
Định nghĩa "het karakter" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De innerlijke natuur of persoonlijkheid van een persoon.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính cách, phẩm chất đạo đức và tinh thần đặc trưng của một cá nhân.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze heeft een sterk karakter en laat zich niet snel van de wijs brengen."
"Cô ấy có một tính cách mạnh mẽ và không dễ bị lung lay."
"De ontwikkeling van het karakter van een kind is een complex proces."
"Sự phát triển tính cách của một đứa trẻ là một quá trình phức tạp."
"Dit boek heeft een uniek karakter dat het onderscheidt van andere."
"Cuốn sách này có một nét đặc trưng độc đáo khiến nó khác biệt với những cuốn khác."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ trung tính (het-woord). Số nhiều của 'karakter' là 'karakters'. 'Karakter' dùng để chỉ những đặc điểm tính cách, phẩm chất nội tại của một người, giống với 'tính cách' trong tiếng Việt. Nó cũng có thể ám chỉ đặc điểm đặc trưng của một thứ gì đó (ví dụ: de karakter van de stad).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het karakter | Zijn karakter is erg sterk. (Tính cách của anh ấy rất mạnh mẽ.) |
| Số nhiều | de karakters | De karakters in het boek zijn goed uitgewerkt. (Các nhân vật trong cuốn sách được xây dựng tốt.) |
| Thể giảm nhẹ | het karaktertje | Hij heeft een lief karaktertje. (Anh ấy có một tính cách dễ thương.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het karakter van mijn broer is erg introvert, hij houdt van lezen en nadenken."
"Tính cách của anh trai tôi rất hướng nội, anh ấy thích đọc sách và suy nghĩ."
-
"De leraar zei dat het belangrijk is om het karakter van een personage in een boek te analyseren."
"Giáo viên nói rằng điều quan trọng là phải phân tích tính cách của một nhân vật trong một cuốn sách."
-
"Ik denk dat het karakter van een mens gevormd wordt door zijn ervaringen en opvoeding."
"Tôi nghĩ rằng tính cách của một người được hình thành bởi kinh nghiệm và sự giáo dục của người đó."
-
"Het karakter van Anna is erg vriendelijk en behulpzaam. (Het karakter)"
"Tính cách của Anna rất thân thiện và hay giúp đỡ. (Tính cách)"
-
"De boeken liggen op de tafel. (Boek - boeken)"
"Những cuốn sách nằm trên bàn. (Sách - những cuốn sách)"
-
"Ik weet dat hij morgen op tijd zal aankomen. (Aankomen - Hij komt aan.)"
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ đến đúng giờ vào ngày mai. (Đến - Anh ấy đến.)"
