(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het maatwerk
B1
zelfstandig naamwoord B1 Thời trang, Kinh doanh

het maatwerk

/ˈmɑːtʋɛrk/
sự may đo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het maatwerk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het op maat maken van kleding of andere producten voor een specifieke klant.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nghề may đo quần áo; quá trình tạo ra quần áo vừa vặn với một người cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kleermaker staat bekend om zijn uitstekende maatwerk."

    "Thợ may nổi tiếng với dịch vụ may đo chất lượng cao của mình."

  • "Voor speciale gelegenheden is maatwerk vaak de beste optie."

    "Đối với những dịp đặc biệt, may đo thường là lựa chọn tốt nhất."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

maatkleding(quần áo may đo) confectie(quần áo may sẵn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'het maatwerk' thuộc giống 'het'. Số nhiều là 'maatwerken'. Đây là một danh từ ghép từ 'maat' (kích thước) và 'werk' (công việc), mang nghĩa là 'công việc theo kích thước', ám chỉ việc làm theo yêu cầu, theo số đo cụ thể. Nó khác với quần áo may sẵn (confectie).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het maatwerk
Het maatwerk in deze keuken is echt prachtig.
(Sản phẩm thiết kế riêng trong căn bếp này thực sự rất đẹp.)
Số nhiều de maatwerken
De maatwerken van deze meubelmaker zijn zeer gewild.
(Các sản phẩm thiết kế riêng của thợ làm đồ nội thất này rất được ưa chuộng.)
Thể giảm nhẹ het maatwerkje
Zij bestelde een klein maatwerkje voor haar bureau.
(Cô ấy đã đặt một món đồ thiết kế riêng nhỏ cho bàn làm việc của mình.)