(Vị trí top_banner)
Hình minh họa maatkleding
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

maatkleding

/ˈmaːtkleding/
may đo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "maatkleding" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Kleding die op maat is gemaakt voor een specifieke persoon.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được làm hoặc điều chỉnh theo yêu cầu hoặc đơn đặt hàng riêng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze kocht een prachtige jurk in maatkleding."

    "Cô ấy đã mua một chiếc váy tuyệt đẹp từ đồ may đo."

  • "Het bedrijf is gespecialiseerd in maatkleding voor bruiden."

    "Công ty chuyên về đồ may đo cho cô dâu."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ ghép, 'maat' (đo lường, kích thước) + 'kleding' (quần áo), có nghĩa là quần áo may đo. Mạo từ đi kèm là 'de' vì 'kleding' thường đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'maatkleding' là 'maatkledingen', nhưng ít dùng, thường dùng số ít.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít maatkleding
De maatkleding zit perfect.
(Quần áo may đo vừa vặn một cách hoàn hảo.)
Số nhiều maatkledingen
De maatkledingen in die winkel zijn erg duur.
(Quần áo may đo trong cửa hàng đó rất đắt.)
Thể giảm nhẹ maatkledingetje
Het maatkledingetje is speciaal voor haar gemaakt.
(Bộ quần áo may đo nhỏ được làm đặc biệt cho cô ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De zakenman draagt altijd maatkleding, omdat het perfect past en er professioneel uitziet."

    "Doanh nhân đó luôn mặc quần áo may đo, bởi vì nó vừa vặn hoàn hảo và trông chuyên nghiệp."

  • "Voor mijn bruiloft wil ik graag maatkleding laten maken, zodat ik er op mijn best uitzie."

    "Tôi muốn may quần áo đo cho đám cưới của mình, để tôi trông đẹp nhất."

  • "Het getal dertien wordt in sommige culturen als ongeluksgetal beschouwd, maar ik vind het gewoon een nummer."

    "Con số mười ba được coi là con số không may mắn trong một số nền văn hóa, nhưng tôi chỉ coi nó là một con số."