(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het mededogen
B2
zelfstandig naamwoord B2 Đạo đức học, Xã hội học, Tâm lý học

het mededogen

[het mɛˈdoːxə(n)]
lòng nhân ái
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het mededogen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het vermogen of de bereidheid om medelijden te voelen met het lijden van anderen en de wens om dit lijden te verlichten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lòng tốt, sự nhân từ, lòng nhân ái; hành động tử tế, nhân ái.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze toonde veel mededogen voor de slachtoffers van de ramp."

    "Cô ấy đã thể hiện rất nhiều lòng nhân ái đối với các nạn nhân của thảm họa."

  • "Het is belangrijk om mededogen te hebben voor mensen die het moeilijk hebben."

    "Điều quan trọng là phải có lòng nhân ái đối với những người đang gặp khó khăn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

medelijden(sự thương hại, lòng trắc ẩn) barmhartigheid(lòng từ bi, lòng bác ái) compassie(lòng trắc ẩn, sự đồng cảm)

Trái nghĩa

wreedheid(sự tàn ác) onverschilligheid(sự thờ ơ, lãnh đạm) harteloosheid(sự vô tâm, nhẫn tâm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ trung tính, vì vậy nó sử dụng mạo từ 'het'. Số nhiều của 'mededogen' là 'mededogen'. Từ này nhấn mạnh sự thấu cảm và mong muốn giúp đỡ người khác khi họ gặp khó khăn, đau khổ. Nó gần nghĩa với 'lòng trắc ẩn', 'sự thương hại có tính vị tha'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het mededogen
Het mededogen met de slachtoffers van de aardbeving is groot.
(Sự thương cảm đối với các nạn nhân của trận động đất là rất lớn.)
Số nhiều geen meervoud
Mededogen heeft over het algemeen geen meervoudsvorm.
(Lòng trắc ẩn thường không có dạng số nhiều.)
Thể giảm nhẹ het mededogentje
Een klein mededogentje kan al veel betekenen voor iemand in nood.
(Một chút lòng thương xót có thể có ý nghĩa rất lớn đối với một người đang gặp khó khăn.)