(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verlichten
B1
werkwoord B1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Học thuật

verlichten

[vərˈlɪxtə(n)]
chiếu sáng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verlichten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

het helderder maken, doen oplichten; met licht beschijnen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chiếu sáng; làm cho sáng hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De zon verlicht de aarde."

    "Mặt trời chiếu sáng trái đất."

  • "Met een zaklamp kun je de donkere hoek verlichten."

    "Với một chiếc đèn pin, bạn có thể chiếu sáng góc tối."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

oplichten(chiếu sáng, bừng sáng) belichten(chiếu sáng, soi rọi)

Trái nghĩa

verduisteren(làm tối đi, che tối) donker maken(làm tối)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ thông thường. Hiện tại đơn chia như sau: ik verlicht, jij verlicht, hij/zij/het verlicht, wij verlichten, jullie verlichten, zij verlichten. Quá khứ đơn: ik verlichtte, jij verlichtte, hij/zij/het verlichtte, wij verlichtten, jullie verlichtten, zij verlichtten. Câu ví dụ: De lamp verlicht de kamer. (Cái đèn chiếu sáng căn phòng.) Đây là động từ tách, nhưng trong trường hợp này, 'ver' là một tiền tố không tách rời (niet-scheidbaar voorvoegsel). Do đó, nó không tách ra ở thì hiện tại hoặc quá khứ đơn. Ví dụ với một động từ tách khác có tiền tố 'ver' là 'verklappen' (tiết lộ): Ik verklap het niet. (Tôi không tiết lộ nó). Trong câu này 'ver' không tách ra. Tuy nhiên, có những động từ với tiền tố 'ver' có thể tách ra. VD: 'vertrekken' (rời đi): Ik vertrek om 8 uur. (Tôi đi lúc 8 giờ). Ở đây 'ver' tách ra.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verlichten
Het doel is om de pijn te verlichten.
(Mục tiêu là giảm bớt cơn đau.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verlicht
Ik verlicht de kamer met een lamp.
(Tôi thắp sáng căn phòng bằng một chiếc đèn.)
Past Simple (quá khứ đơn) verlichtte
De dokter verlichtte de pijn van de patiënt.
(Bác sĩ đã làm dịu cơn đau của bệnh nhân.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verlicht
De stad is prachtig verlicht tijdens de feestdagen.
(Thành phố được chiếu sáng tuyệt đẹp trong những ngày lễ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De straatlantaarns verlichten de donkere straten."

    "Những cột đèn đường chiếu sáng những con đường tối tăm."

  • "Ik ben aan het koken wanneer de telefoon gaat."

    "Tôi đang nấu ăn thì điện thoại reo."

  • "Zij maakt de kamer schoon nadat ze de lamp heeft aangemaakt om de kamer te verlichten."

    "Cô ấy dọn dẹp phòng sau khi bật đèn để chiếu sáng căn phòng."

Động từ khuyết thiếu
  • "De straatlantaarns verlichten de hele straat."

    "Đèn đường chiếu sáng cả con phố."

  • "Ik moet morgen vroeg opstaan."

    "Tôi phải dậy sớm vào ngày mai."

  • "Ik weet dat hij vandaag niet kan komen, omdat hij ziek is."

    "Tôi biết rằng hôm nay anh ấy không thể đến, bởi vì anh ấy bị ốm."

Hiện tại hoàn thành
  • "De lamp verlicht de kamer."

    "Đèn chiếu sáng căn phòng."

  • "Het nieuwe beleid zal de lasten van de burgers verlichten."

    "Chính sách mới sẽ giảm bớt gánh nặng cho người dân."

  • "De kaarsen verlichtten de donkere nacht."

    "Những ngọn nến đã thắp sáng đêm tối."

Quá khứ hoàn thành
  • "De maan verlichtte het donkere bos, waardoor de weg beter zichtbaar werd."

    "Mặt trăng chiếu sáng khu rừng tối, giúp con đường trở nên dễ nhìn hơn."

  • "Nadat ik de instructies had gelezen, heb ik de lamp kunnen verlichten."

    "Sau khi tôi đã đọc hướng dẫn, tôi đã có thể bật sáng đèn."

  • "Omdat hij zo moe was, was hij al in slaap gevallen voordat de zon de kamer kon verlichten."

    "Vì anh ấy quá mệt mỏi, anh ấy đã ngủ thiếp đi trước khi mặt trời có thể chiếu sáng căn phòng."