(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het meesterwerk
B2
zelfstandig naamwoord B2 Nghệ thuật, Văn học

het meesterwerk

/'meːstərʋɛrk/
kiệt tác
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het meesterwerk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een werk van uitzonderlijke artistieke, literaire of intellectuele waarde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một kiệt tác, đặc biệt là trong nghệ thuật hoặc văn học.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De Mona Lisa wordt beschouwd als een meesterwerk van Leonardo da Vinci."

    "Mona Lisa được coi là một kiệt tác của Leonardo da Vinci."

  • "Deze symfonie is een meesterwerk uit de romantische periode."

    "Bản giao hưởng này là một kiệt tác từ thời kỳ Lãng mạn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

hoogtepunt(đỉnh cao, điểm cao trào) topstuk(tác phẩm đỉnh cao, vật trưng bày chính)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'het'. Số nhiều của 'meesterwerk' là 'meesterwerken'. Từ này thường dùng để chỉ một tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc hoặc công trình kiến trúc đặc biệt xuất sắc, là đỉnh cao của sự sáng tạo và tài năng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het meesterwerk
Dit schilderij is echt een meesterwerk.
(Bức tranh này thực sự là một kiệt tác.)
Số nhiều de meesterwerken
Het museum exposeert verschillende meesterwerken van bekende kunstenaars.
(Bảo tàng trưng bày nhiều kiệt tác của các nghệ sĩ nổi tiếng.)
Thể giảm nhẹ het meesterwerkje
Het kleine schilderijtje is een echt meesterwerkje.
(Bức tranh nhỏ thực sự là một kiệt tác nhỏ.)