(Vị trí top_banner)
Hình minh họa literaire
B2
adjectief B2 Văn học

literaire

/li.teːˈrɛː.rə/
văn học
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "literaire" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Verwijzend naar of kenmerkend voor literatuur, vooral van de hoogste kwaliteit.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến việc viết, nghiên cứu hoặc nội dung của văn học, đặc biệt là chất lượng cao nhất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een literaire roman die diepgaande thema's verkent."

    "Đây là một cuốn tiểu thuyết văn học khám phá các chủ đề sâu sắc."

  • "Ze heeft een literaire prijs gewonnen voor haar werk."

    "Cô ấy đã giành được một giải thưởng văn học cho tác phẩm của mình."

  • "Het museum toont een indrukwekkende collectie literaire manuscripten."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập ấn tượng các bản thảo văn học."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

letterkundig(văn học)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Nó có nguồn gốc từ danh từ 'literatuur' (văn học). Lưu ý rằng khi dùng làm tính từ, nó sẽ thay đổi hình thức tùy thuộc vào mạo từ và số của danh từ đi kèm. Tuy nhiên, dạng cơ bản 'literaire' là dạng phổ biến nhất khi bổ nghĩa cho các danh từ số ít có mạo từ 'de' hoặc danh từ số nhiều.

Ngữ pháp (Grammatica)