(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het moment
A2
zelfstandig naamwoord A2 Chung

het moment

/mɔˈmɛnt/
khoảnh khắc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het moment" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een zeer korte tijdsduur.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một khoảng thời gian rất ngắn; một khoảnh khắc, giây lát.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er was een moment van stilte."

    "Có một khoảnh khắc im lặng."

  • "Op dat moment besloot ik te vertrekken."

    "Vào khoảnh khắc đó, tôi quyết định rời đi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ogenblik(giây lát) tel(chốc lát)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'moment' là 'het'. Số nhiều của 'moment' là 'momenten'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het moment
Op dit moment ben ik erg druk.
(Hiện tại tôi rất bận.)
Số nhiều de momenten
Er waren veel mooie momenten tijdens de vakantie.
(Có rất nhiều khoảnh khắc đẹp trong kỳ nghỉ.)
Thể giảm nhẹ het momentje
Ik heb even een momentje nodig om na te denken.
(Tôi cần một chút thời gian để suy nghĩ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Het moment dat de zon ondergaat, is altijd magisch."

    "Khoảnh khắc mặt trời lặn luôn kỳ diệu."

  • "Ik wacht op het moment waarop ik je weer zal zien."

    "Tôi đang chờ đợi khoảnh khắc tôi sẽ gặp lại bạn."

  • "Op dit moment kan ik je niet helpen, want ik heb het druk."

    "Vào lúc này tôi không thể giúp bạn được, vì tôi đang bận."