zeer
/zɛːr/
rất
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "zeer" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In hoge mate; in grote omvang of reikwijdte.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ở một mức độ cao; ở một mức độ hoặc phạm vi lớn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is zeer tevreden met zijn nieuwe baan."
"Anh ấy rất hài lòng với công việc mới của mình."
"De vergadering duurde zeer lang."
"Cuộc họp kéo dài rất lâu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'zeer' trong tiếng Hà Lan tương đương với 'rất' trong tiếng Việt, dùng để nhấn mạnh tính chất hoặc mức độ của một tính từ hoặc trạng từ khác. Ví dụ: 'zeer goed' (rất tốt), 'zeer snel' (rất nhanh). Nó mang sắc thái trang trọng hơn một chút so với 'heel' hoặc 'erg'.
