het nalaten
Định nghĩa "het nalaten" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het niet doen van iets wat men had moeten doen; het achterwege laten van actie.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thiếu hành động khi đáng lẽ ra cần phải có hành động; sự không hành động, sự trì trệ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het nalaten om op tijd te reageren, kan leiden tot gemiste kansen."
"Việc không phản hồi kịp thời có thể dẫn đến bỏ lỡ cơ hội."
"De procureur klaagde de verdachte aan wegens het nalaten van zorgplicht."
"Công tố viên đã truy tố bị cáo vì đã không thực hiện nghĩa vụ chăm sóc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'het' đi kèm danh từ này. Số nhiều là 'nalaten'. Từ này nhấn mạnh sự thiếu sót, bỏ qua một hành động cần thiết, khác với 'inactie' (sự không hoạt động nói chung) hay 'traagheid' (sự chậm chạp).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het nalaten | Het nalaten van de betaling heeft consequenties. (Việc không thanh toán có hậu quả.) |
| Số nhiều | de nalatenschappen | De nalatenschappen van oude beschavingen zijn nog steeds te bewonderen. (Những di sản của các nền văn minh cổ đại vẫn đáng ngưỡng mộ.) |
| Thể giảm nhẹ | het nalatinkje | Een klein nalatinkje kan toch een verschil maken. (Một sự bỏ bê nhỏ vẫn có thể tạo ra sự khác biệt.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het nalaten van de betaling resulteerde in een boete."
"Việc không thanh toán đã dẫn đến một khoản tiền phạt."
-
"De leraar legde uit dat het nalaten van huiswerk consequenties zou hebben."
"Giáo viên giải thích rằng việc không làm bài tập về nhà sẽ có hậu quả."
-
"Het nalaten van onderhoud aan de auto kan leiden tot problemen later."
"Việc không bảo dưỡng xe hơi có thể dẫn đến các vấn đề sau này."
