(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het origineel
B2
zelfstandig naamwoord B2 Nghệ thuật, Luật sở hữu trí tuệ, Học thuật

het origineel

/hɛt oːri(ɲ)ˈɣinɛl/
tác phẩm gốc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het origineel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een werk (bijvoorbeeld een geschrift, muziekstuk of ontwerp) dat geen kopie is en de creatie van een specifieke persoon is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tác phẩm (ví dụ như một bài viết, bản nhạc, hoặc thiết kế) không phải là bản sao và là sự sáng tạo của một cá nhân cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een kopie van het origineel."

    "Đây là một bản sao của bản gốc."

  • "De schilder werkt aan het origineel, niet aan de reproductie."

    "Họa sĩ đang làm việc trên tác phẩm gốc, không phải bản sao."

  • "De tekst in het handschrift is het origineel."

    "Đoạn văn trong bản thảo chính là bản gốc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het oorspronkelijke werk(tác phẩm ban đầu/nguyên thủy) het eigenlijke werk(tác phẩm thực sự/chính yếu)

Trái nghĩa

de kopie(bản sao) de reproductie(bản tái tạo/in ấn) de afgeleide(bản phái sinh)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ trung tính (neuter), vì vậy mạo từ đi kèm là 'het'. Số nhiều của 'het origineel' là 'de originelen'. Từ này thường được dùng để chỉ bản gốc, nguyên bản, không phải bản sao hoặc bản phái sinh.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het origineel
Dit is het origineel, geen kopie.
(Đây là bản gốc, không phải bản sao.)
Số nhiều de originelen
We hebben de originelen veilig opgeborgen.
(Chúng tôi đã cất giữ các bản gốc một cách an toàn.)
Thể giảm nhẹ het origineeltje
Is dit het origineeltje of een replica?
(Đây là bản gốc nhỏ hay bản sao?)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het origineel van dit schilderij hangt in het Rijksmuseum."

    "Bản gốc của bức tranh này được treo trong viện bảo tàng Rijksmuseum."

  • "De kunstenaar heeft het origineel zelf vernietigd na de creatie van de kopie."

    "Nghệ sĩ đã tự phá hủy bản gốc sau khi tạo ra bản sao."

  • "Het origineel van het document is niet meer te vinden, maar we hebben wel een kopie."

    "Bản gốc của tài liệu không còn tìm thấy được nữa, nhưng chúng tôi có một bản sao."